natural gas

natural gas

Natural gas heats the home through a modern furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí đốt tự nhiên: "natural gas" một loại nhiên liệu hóa thạchthể khí, được hình thành từ quá trình phân hủy của các sinh vật cổ đại dưới lòng đất qua hàng triệu năm. thường được sử dụng để nấu ăn, sưởi ấm nhà cửa, sản xuất điện.
    • Tính chất: Không màu, không mùi, dễ cháy, một nguồn năng lượng sạch hơn so với than đá hoặc dầu mỏ khi đốt cháy tạo ra ít khí thải độc hại hơn.
dụ sử dụng
  • (Nhiều ngôi nhà sử dụng khí đốt tự nhiên để nấu ăn sưởi ấm.)
  • (Khí đốt tự nhiên rẻ hơn điệnmột số khu vực.)
  • (Nhà máy điện chạy bằng khí đốt tự nhiên để sản xuất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract natural gas": khai thác khí đốt tự nhiên từ lòng đất.
    • Companies use advanced technology to extract natural gas from deep underground. (Các công ty sử dụng công nghệ tiên tiến để khai thác khí đốt tự nhiên từ sâu dưới lòng đất.)
  • "natural gas pipeline": đường ống dẫn khí đốt tự nhiên.
    • A new natural gas pipeline was built to supply the entire city. (Một đường ống dẫn khí đốt tự nhiên mới đã được xây dựng để cung cấp cho toàn bộ thành phố.)
  • "natural gas reserves": trữ lượng khí đốt tự nhiên.
    • The country has vast natural gas reserves that can last for decades. (Quốc gia này trữ lượng khí đốt tự nhiên khổng lồ có thể kéo dài hàng thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquefied natural gas (LNG) (n): khí đốt tự nhiên hóa lỏng (được làm lạnh để vận chuyển dễ dàng).
    • LNG is transported by special ships to countries without natural gas pipelines. (Khí đốt tự nhiên hóa lỏng được vận chuyển bằng tàu đặc biệt đến các quốc gia không đường ống dẫn khí.)
  • Natural gas vehicle (NGV) (n): xe chạy bằng khí đốt tự nhiên.
    • Natural gas vehicles produce fewer emissions than gasoline cars. (Xe chạy bằng khí đốt tự nhiên tạo ra ít khí thải hơn xe chạy xăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossil gas: khí hóa thạch (thuật ngữ kỹ thuật chỉ nguồn gốc của khí đốt tự nhiên).
  • Methane: metan (thành phần chính của khí đốt tự nhiên, chiếm khoảng 70-90%).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on natural gas: chạy bằng khí đốt tự nhiên.
    • This generator runs on natural gas. (Máy phát điện này chạy bằng khí đốt tự nhiên.)
  • Convert to natural gas: chuyển đổi sang sử dụng khí đốt tự nhiên.
    • Many factories have converted to natural gas to reduce costs. (Nhiều nhà máy đã chuyển đổi sang sử dụng khí đốt tự nhiên để giảm chi phí.)
Thành ngữ liên quan
  • A natural gas bonanza: một mỏ khí đốt tự nhiên khổng lồ (dùng để chỉ một phát hiện hoặc nguồn tài nguyên lớn).
    • The discovery of the new field was a natural gas bonanza for the company. (Việc phát hiện mỏ mới một mỏ khí đốt tự nhiên khổng lồ đối với công ty.)
  • Natural gas is the bridge fuel: khí đốt tự nhiên nhiên liệu chuyển tiếpnói nguồn năng lượng tạm thời trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo).
    • Many experts consider natural gas the bridge fuel to a cleaner energy future. (Nhiều chuyên gia coi khí đốt tự nhiên nhiên liệu chuyển tiếp để hướng tới một tương lai năng lượng sạch hơn.)